2. Giải nghĩa

Giải nghĩa tất cả từ có trong website

1. analytics #
Gross salesGiá ban đầu chưa giảm (original price)
CouponsMã giảm giá (Deals)
Net salesGiá sau khi cọc 30%, giá tiền cuối cùng mà công ty nhận được. (Giá này có thể cộng thêm extra price – phí vận chuyển)
Total salesGiá sau khi giảm (giá sale, sale price)
ReturnsGiá hoàn tiền cho đơn hàng
OrderĐơn hàng
Total SpendTổng tiền khách mua (= giá sau sale – sale price)
Amount discountedSố tiền giảm của coupon
Items soldSố lượng sản phẩm bán được (ví dụ như 33 phòng được đặt của cruise, 40 package)
Mục lục