Giải nghĩa tất cả từ có trong website
1. analytics #
| Gross sales | Giá ban đầu chưa giảm (original price) |
| Coupons | Mã giảm giá (Deals) |
| Net sales | Giá sau khi cọc 30%, giá tiền cuối cùng mà công ty nhận được. (Giá này có thể cộng thêm extra price – phí vận chuyển) |
| Total sales | Giá sau khi giảm (giá sale, sale price) |
| Returns | Giá hoàn tiền cho đơn hàng |
| Order | Đơn hàng |
| Total Spend | Tổng tiền khách mua (= giá sau sale – sale price) |
| Amount discounted | Số tiền giảm của coupon |
| Items sold | Số lượng sản phẩm bán được (ví dụ như 33 phòng được đặt của cruise, 40 package) |